Thêm dịch vụ
Tính năng này cho phép thực hiện thêm các dịch vụ đi kèm.
Tổng quan
| Request URL: | https://ibe.datacom.vn/api/flight/addservice |
| Giao thức: | POST |
| Kiểu dữ liệu: | JSON |
| Đặc tả API: | Xem đặc tả |
Hệ thống áp dụng
| Mã hệ thống | Tên hệ thống |
|---|---|
| VN | Vietnam Airlines |
| VJ | Vietjet Air |
| QH | Bamboo Airways |
| VU | Vietravel Airlines |
| 9G | Sun Phu Quoc Airways |
| AK | AirAsia |
| TR | Scoot |
Request
{
"RequestInfo": {
"PrivateKey": "string",
"ApiAccount": "string",
"ApiPassword": "string",
"Currency": "string",
"Language": "string",
"IpAddress": "string"
},
"System": "string",
"BookingCode": "string",
"ListPassenger": [
{
"NameId": "string",
"ListService": [
{
"Value": "string",
"Currency": "string",
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"Session": "string"
}
]
}
]
}
Đặc tả dữ liệu
| Trường thông tin | Mô tả | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| RequestInfo | Thông tin truy vấn Xem mô tả Các thuộc tính dùng chung |
object | Có |
|
| System | Hệ thống đặt chỗ | string | Có | VN |
| BookingCode | Mã đặt chỗ | string | Có | |
| ListPassenger | Thông tin danh sách hành khách | object | Có | |
|
NameId
|
Mã định danh do hệ thống hãng trả về
|
string
|
Có
|
|
|
ListService
|
Thông tin danh sách dịch vụ | object | Có | |
|
Value
|
Giá trị | string | Có | |
|
Currency
|
Đơn vị tiền tệ | string | Có | VND |
|
StartPoint
|
Mã sân bay điểm đi | string | Có | HAN |
|
EndPoint
|
Mã sân bay điểm đến | string | Có | SGN |
|
Session
|
Phiên làm việc | string | Có |
Response
{
"StatusCode": "string",
"Success": true,
"Message": "string",
"Language": "string",
"RequestID": 0,
"Booking": {
"Source": "string",
"System": "string",
"Airline": "string",
"OrderCode": "string",
"OrderId": "string",
"GdsCode": "string",
"BookingCode": "string",
"BookingStatus": "string",
"ExpirationTime": "string",
"TimePurchase": "string",
"TotalPrice": 0,
"Currency": "string",
"BookingPcc": "string",
"BookingSignIn": "string",
"BookingImage": "string",
"ResponseTime": 0,
"AutoIssue": true,
"Sandbox": true,
"StatusCode": "string",
"Message": "string",
"Warning": "string",
"Tourcode": "string",
"CAcode": "string",
"AccountCode": "string",
"BookerCode": "string",
"GuestContact": {
"Title": "string",
"Name": "string",
"Area": "string",
"Phone": "string",
"Email": "string",
"Address": "string",
"Remark": "string",
"Language": "string",
"ReceiveEmail": true
},
"AgentContact": {
"Title": "string",
"Name": "string",
"Area": "string",
"Phone": "string",
"Email": "string",
"Address": "string",
"Remark": "string",
"Language": "string",
"ReceiveEmail": true
},
"ListFlightFare": [
{
"Leg": 0,
"Journey": "string",
"Itinerary": 0,
"Airline": "string",
"System": "string",
"Source": "string",
"Remark": "string",
"FareInfo": {
"OptionId": 0,
"FareClass": "string",
"FareBasis": "string",
"FareFamily": "string",
"CabinCode": "string",
"CabinName": "string",
"Refundable": true,
"Exchangeable": true,
"Availability": 0,
"Unavailable": true,
"ExpiryDate": "string",
"BaseFare": 0,
"PriceAdt": 0,
"NetFare": 0,
"TotalFare": 0,
"Discount": 0,
"Currency": "string",
"Airline": "string",
"System": "string",
"Source": "string",
"Tourcode": "string",
"ListFarePax": [
{
"PaxType": "string",
"PaxNumb": 0,
"BaseFare": 0,
"NetFare": 0,
"TotalFare": 0,
"Discount": 0,
"Currency": "string",
"ListFareItem": [
{
"Code": "string",
"Amount": 0,
"Currency": "string",
"Name": "string"
}
],
"ListTaxDetail": [
{
"Code": "string",
"Amount": 0,
"Currency": "string",
"Name": "string"
}
],
"ListFareInfo": [
{
"SegmentId": "string",
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"FareClass": "string",
"FareBasis": "string",
"HandBaggage": "string",
"FreeBaggage": "string",
"Availability": 0
}
]
}
]
},
"ListFlight": [
{
"Leg": 0,
"FlightId": "string",
"Airline": "string",
"Operator": "string",
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"StartDate": "2025-11-18T07:26:27.413Z",
"EndDate": "2025-11-18T07:26:27.413Z",
"DepartDate": "string",
"ArriveDate": "string",
"FlightNumber": "string",
"Special": true,
"StopNum": 0,
"Duration": 0,
"ListSegment": [
{
"Leg": 0,
"SegmentId": "string",
"Airline": "string",
"Operator": "string",
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"StartDate": "2025-11-18T07:26:27.413Z",
"EndDate": "2025-11-18T07:26:27.413Z",
"DepartDate": "string",
"ArriveDate": "string",
"StartTerminal": "string",
"EndTerminal": "string",
"FlightNumber": "string",
"Equipment": "string",
"FareClass": "string",
"FareBasis": "string",
"Duration": 0,
"HasStop": true,
"StopPoint": "string",
"StopTime": 0,
"TechnicalStop": "string",
"MarriageGrp": "string",
"FlightsMiles": 0,
"Status": "string"
}
]
}
],
"Adt": 0,
"Chd": 0,
"Inf": 0,
"Session": "string",
"Status": true,
"Error": "string",
"Message": "string",
"Language": "string",
"AgentId": "string",
"AgentCode": "string",
"AgentType": "string"
}
],
"ListPassenger": [
{
"Index": 0,
"ParentId": 0,
"NameId": "string",
"Type": "string",
"Title": "string",
"Gender": 0,
"GivenName": "string",
"Surname": "string",
"DateOfBirth": "string",
"PassengerId": "string",
"Passport": {
"Index": "string",
"DocumentType": "string",
"DocumentCode": "string",
"DocumentExpiry": "string",
"Nationality": "string",
"IssueCountry": "string"
},
"ListBaggage": [
{
"System": "string",
"Airline": "string",
"Value": "string",
"Type": "string",
"PaxType": "string",
"Name": "string",
"Description": "string",
"Price": 0,
"Currency": "string",
"Leg": 0,
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"FlightNumber": "string",
"StatusCode": "string",
"Confirmed": true,
"Session": "string"
}
],
"ListPreSeat": [
{
"System": "string",
"Airline": "string",
"Value": "string",
"Type": "string",
"PaxType": "string",
"Name": "string",
"Description": "string",
"Price": 0,
"Currency": "string",
"Leg": 0,
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"FlightNumber": "string",
"StatusCode": "string",
"Confirmed": true,
"Session": "string"
}
],
"ListService": [
{
"System": "string",
"Airline": "string",
"Value": "string",
"Type": "string",
"PaxType": "string",
"Name": "string",
"Description": "string",
"Price": 0,
"Currency": "string",
"Leg": 0,
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"FlightNumber": "string",
"StatusCode": "string",
"Confirmed": true,
"Session": "string"
}
],
"ListFareInfo": [
{
"Code": "string",
"Amount": 0,
"Currency": "string",
"Name": "string"
}
],
"ListMembership": [
{
"Index": "string",
"Airline": "string",
"MembershipID": "string",
"MembershipType": "string"
}
]
}
],
"ListTicket": [
{
"Index": 0,
"System": "string",
"Airline": "string",
"BookingCode": "string",
"ConjTktNum": "string",
"TicketNumber": "string",
"TicketType": "string",
"TicketStatus": "string",
"TicketRelated": "string",
"RelatedType": "string",
"ServiceType": "string",
"ServiceCode": "string",
"PaxType": "string",
"FullName": "string",
"GivenName": "string",
"Surname": "string",
"NameId": "string",
"Fare": 0,
"Tax": 0,
"Fee": 0,
"Vat": 0,
"Total": 0,
"Currency": "string",
"Itinerary": 0,
"StartPoint": "string",
"EndPoint": "string",
"DepartDate": "string",
"ReturnDate": "string",
"FareClass": "string",
"FareBasis": "string",
"FlightType": "string",
"Segments": "string",
"Remark": "string",
"TicketImage": "string",
"IssueDate": "2025-11-18T07:26:27.414Z"
}
]
}
}
Đặc tả dữ liệu
| Trường thông tin | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| StatusCode | string | Mã trạng thái | 0000 |
| Success | boolean | Trạng thái trả về | true |
| Message | string | Thông báo lỗi trả về | |
| Language | string | Ngôn ngữ trả về | Vi |
| RequestId | int | Id yêu cầu | |
| Booking | object | Thông tin đặt chỗ | |
|
Source
|
string | Nguồn dữ liệu | API |
|
System
|
string | Hệ thống đặt chỗ | VN |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | 1G |
|
OrderCode
|
string | Mã đơn hàng | |
|
OrderId
|
string | Id đơn hàng | |
|
GdsCode
|
string | Mã Gds | |
|
BookingCode
|
string | Mã đặt chỗ | |
|
BookingStatus
|
string | Trạng thái đặt chỗ | |
|
ExpirationTime
|
string | Thời hạn giữ chỗ | |
|
TimePurchase
|
string | Thời hạn giữ giá | |
|
TotalPrice
|
double | Tổng giá | |
|
Currency
|
string | Mã tiền tệ | VND |
|
BookingPcc
|
string | Pcc đặt chỗ | |
|
BookingSignIn
|
string | Tài khoản đặt chỗ | |
|
BookingImage
|
string | Mặt booking | |
|
ResponseTime
|
double | Thời gian phản hồi | 2.21 |
|
AutoIssue
|
boolean | Tự động xuất vé | false |
|
Sandbox
|
boolean | Đặt chỗ trên hệ thống ảo | |
|
StatusCode
|
string | Mã trạng thái | |
|
Message
|
string | Thông báo | |
|
Warning
|
string | Cảnh báo | |
| GuestContact | object | Thông tin liên hệ khách hàng | |
|
Title
|
string | Danh xưng | |
|
Name
|
string | Tên | |
|
Area
|
string | Khu vực | |
|
Phone
|
string | Số điện thoại | |
|
Email
|
string | ||
|
Address
|
string | Địa chỉ | |
|
Remark
|
string | Ghi chú | |
|
ReceiveEmail
|
boolean | Nhận Email | |
| AgentContact | object | Thông tin liên hệ đại lý | |
|
Title
|
string | Danh xưng | |
|
Name
|
string | Tên | |
|
Area
|
string | Khu vực | |
|
Phone
|
string | Số điện thoại | |
|
Email
|
string | ||
|
Address
|
string | Địa chỉ | |
|
Remark
|
string | Ghi chú | |
|
ReceiveEmail
|
boolean | Nhận Email | |
| ListFlightFare | object | Thông tin danh sách giá vé | |
|
Leg
|
int | Thứ tự chặng bay | 0 |
|
Journey
|
string | Hành trình bay | HANSGN23112024 |
|
Itinerary
|
int | Loại hành trình | |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | VN |
|
System
|
string | Hệ thống đặt chỗ | 1G |
|
Source
|
string | Nguồn dữ liệu | API |
|
Remark
|
string | Ghi chú | |
|
FareInfo
|
list | Thông tin giá vé | |
|
OptionId
|
int | Id lựa chọn | 0 |
|
FareClass
|
string | Hạng chỗ | H |
|
FareBasis
|
string | Hạng giá | First Class |
|
FareFamily
|
string | Nhóm giá | |
|
CabinCode
|
string | Mã khoang | |
|
CabinName
|
string | Tên khoang | |
|
Refundable
|
boolean | Tình trạng hoàn | True/false |
|
Availability
|
int | Số chỗ còn lại | 9 |
|
Unavailable
|
boolean | Tình trạng chỗ còn | True/false |
|
ExpiryDate
|
string | Thời hạn giữ chỗ | 120 |
|
BaseFare
|
double | Giá vé cơ bản của một người lớn | 0 |
|
BaseFareOrigin
|
double | Giá vé cơ bản của một người lớn khi chưa áp mã giảm giá của hãng | 0 |
|
PriceAdt
|
double | Giá vé một người lớn | 0 |
|
PriceAdtOrigin
|
double | Giá vé một người lớn khi chưa áp mã giảm giá của hãng | 0 |
|
NetFare
|
double | Giá net | 0 |
|
NetFareOrigin
|
double | Giá net khi chưa áp mã giảm giá của hãng | 0 |
|
TotalFare
|
double | Tổng giá vé | 0 |
|
TotalFareOrigin
|
double | Tổng giá vé khi chưa áp mã giảm của hãng | 0 |
|
Currency
|
string | Đơn vị tiền tệ | VND |
|
Airline
|
string | Mã hãng hàng không | VN |
|
System
|
string | Mã hệ thống hàng không | VN |
|
Source
|
string | Nguồn dữ liệu | |
|
Tourcode
|
string | Mã giảm giá áp dụng | |
|
ListFarePax
|
list | Danh sách thông tin giá vé của từng khách | |
|
PaxType
|
string | Đối tượng khách | |
|
PaxNumb
|
int | Số lượng khách | |
|
BaseFare
|
double | Giá vé cơ bản | |
|
BaseFareOrigin
|
double | Giá vé cơ bản khi chưa áp dụng mã giảm giá của hãng | |
|
NetFare
|
double | Giá net | |
|
NetFareOrigin
|
double | Giá net khi chưa áp dụng mã giảm của hãng | |
|
TotalFare
|
double | Tổng giá vé | |
|
TotalFareOrigin
|
double | Tổng giá vé khi chưa áp mã giảm giá của hãng | |
|
ListFareItem
|
list | Danh sách thông tin chi tiết giá vé | |
|
Code
|
string | Mã | |
|
Amount
|
double | Số tiền | |
|
Name
|
string | Tên | |
|
ListTaxDetail
|
list | Danh sách thông tin chi tiết thuế | |
|
Code
|
string | Mã | |
|
Amount
|
double | Số tiền | |
|
Name
|
string | Tên | |
|
ListFareInfo
|
list | Danh sách thông tin chi tiết hạng vé | |
|
SegmentId
|
int | ID chặng bay | |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay, thành phố đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay, thành phố đến | SGN |
|
FareClass
|
string | Hạng chỗ | |
|
FareBasis
|
string | Hạng giá | |
|
HandBaggage
|
string | Hành lý xách tay miễn phí | |
|
FreeBaggage
|
string | Hành lý ký gửi miễn phí | |
|
Availability
|
int | Số chỗ còn lại | |
| ListFlight | list | Danh sách chuyến bay | |
|
Leg
|
int | Số thứ tự hành trình bay | 0 |
|
FlightId
|
string | ID hành trình bay | 123456 |
|
Airline
|
string | Mã hãng hàng không | VN |
|
Operator
|
string | Mã hãng vận chuyển | VN |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay điểm đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay điểm đến | SGN |
|
StartDate
|
string | Ngày khởi hành Định dạng ddMMyyyy |
12032025 |
|
EndDate
|
string | Ngày hạ cánh Định dạng ddMMyyyy |
12102025 |
|
DepartDate
|
string | Ngày khởi hành Định dạng ddMMyyyy |
12032025 |
|
ArriveDate
|
string | Ngày hạ cánh Định dạng ddMMyyyy |
12102025 |
|
FlightNumber
|
string | Số hiệu chuyến bay | VN205 |
|
StopNum
|
int | Số điểm dừng | 0 |
|
Duration
|
int | Thời gian bay | 0 |
|
ListSegment
|
list | Danh sách chặng bay | |
|
Leg
|
int | Thứ tự chặng bay | 0 |
|
SegmentId
|
string | ID hành trình bay | 123456 |
|
Airline
|
string | Mã hãng hàng không | VJ |
|
Operator
|
string | Mã hãng vận chuyển | VN |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay điểm đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay điểm đến | SGN |
|
StartDate
|
string | Ngày khởi hành Định dạng ddMMyyyy |
11122024 |
|
EndDate
|
string | Ngày hạ hành Định dạng ddMMyyyy |
01012025 |
|
DepartDate
|
datetime | Ngày khởi hành Định dạng ddMMyyyy |
11122024 |
|
ArriveDate
|
datetime | Ngày hạ cánh Định dạng ddMMyyyy |
12122024 |
|
StartTerminal
|
string | Nhà ga khởi hành | 1 |
|
EndTerminal
|
string | Nhà ga hạ cánh | 1 |
|
FlightNumber
|
string | Số hiệu chuyến bay | VN205 |
|
Equipment
|
string | Mã loại máy bay | Airbus A321 |
|
FareClass
|
string | Hạng chỗ | H |
|
FareBasis
|
string | Hạng giá | First Class |
|
Duration
|
int | Thời gian bay | 120 |
|
HasStop
|
boolean | Có điểm dừng | True/false |
|
StopPoint
|
string | Mã sân bay điểm dừng | |
|
StopTime
|
double | Thời gian dừng | |
|
TechnicalStop
|
string | Mã sân bay điểm dừng kỹ thuật | |
|
MarriageGrp
|
string | Nhóm chặng bay theo cặp | |
|
FlightsMiles
|
int | Dặm bay | |
|
Status
|
string | Mã trạng thái | |
|
Adt
|
int | Số lượng khách người lớn | |
|
Chd
|
int | Số lượng khách trẻ em | |
|
Inf
|
int | Số lượng khách trẻ sơ sinh | |
|
Session
|
string | Phiên làm việc | |
|
Status
|
boolean | Trạng thái | |
|
Error
|
string | Mã lỗi | |
|
Message
|
string | Thông báo | |
|
Language
|
string | Ngôn ngữ | Vi |
|
AgentId
|
string | Id đại lý | |
|
AgentCode
|
string | Mã đại lý | |
|
AgentType
|
string | Loại đại lý | |
| ListPassenger | object | Thông tin danh sách hành khách | |
|
Index
|
int | Số thứ tự | |
|
ParentId
|
int | Mã định danh người lớn đi cùng em bé | |
|
NameId
|
string | Mã định danh do hệ thống hãng trả về | |
|
Type
|
string | Loại hành khách | |
|
Title
|
string | Danh xưng | Mrs |
|
Gender
|
int | Giới tính | |
|
GivenName
|
string | Tên đệm và tên | |
|
Surname
|
string | Họ | |
|
DateOfBirth
|
string | Ngày sinh | |
|
PassengerId
|
string | Id hành khách | |
|
Passport
|
object | Thông tin hộ chiếu | |
|
DocumentType
|
string | Loại hộ chiếu | |
|
DocumentCode
|
string | Mã hộ chiếu | |
|
DocumentExpiry
|
string | Thời gian hết hạn | |
|
Nationality
|
string | Quốc tịch | |
|
IssueCountry
|
string | Quốc gia cấp | |
| ListBaggage | object | Thông tin danh sách hành lý | |
|
System
|
string | Hệ thống đặt chỗ | VN |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | 1G |
|
Value
|
string | Giá trị | |
|
Type
|
string | Loại hành lý | |
|
PaxType
|
string | Loại hành khách | ADT |
|
Name
|
string | Tên | |
|
Description
|
string | Mô tả | |
|
Price
|
double | Giá hành lý | |
|
Currency
|
string | Đơn vị tiền tệ | VND |
|
Leg
|
int | Số thứ tự | |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay điểm đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay điểm đến | SGN |
|
StatusCode
|
string | Mã trạng thái | |
|
Confirmed
|
boolean | Xác nhận | |
|
Session
|
string | Phiên làm việc | |
| ListPreSeat | object | Thông tin danh sách chỗ ngồi đặt trước | |
|
System
|
string | Hệ thống đặt chỗ | VN |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | 1G |
|
Value
|
string | Giá trị | |
|
Type
|
string | Loại hành lý | |
|
PaxType
|
string | Loại hành khách | ADT |
|
Name
|
string | Tên | |
|
Description
|
string | Mô tả | |
|
Price
|
double | Giá hành lý | |
|
Currency
|
string | Đơn vị tiền tệ | VND |
|
Leg
|
int | Số thứ tự | |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay điểm đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay điểm đến | SGN |
|
StatusCode
|
string | Mã trạng thái | |
|
Confirmed
|
boolean | Xác nhận | |
|
Session
|
string | Phiên làm việc | |
| ListService | object | Thông tin danh sách dịch vụ | |
|
System
|
string | Hệ thống đặt chỗ | VN |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | 1G |
|
Value
|
string | Giá trị | |
|
Type
|
string | Loại hành lý | |
|
PaxType
|
string | Loại hành khách | ADT |
|
Name
|
string | Tên | |
|
Description
|
string | Mô tả | |
|
Price
|
double | Giá hành lý | |
|
Currency
|
string | Đơn vị tiền tệ | VND |
|
Leg
|
int | Số thứ tự | |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay điểm đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay điểm đến | SGN |
|
StatusCode
|
string | Mã trạng thái | |
|
Confirmed
|
boolean | Xác nhận | |
|
Session
|
string | Phiên làm việc | |
| ListFareInfo | object | Thông tin danh sách giá vé | |
|
Code
|
string | Mã | |
|
Amount
|
double | Số tiền | |
|
Name
|
string | Tên | |
| ListMembership | object | Thông tin danh sách thẻ thành viên | |
|
Index
|
int | Số thứ tự của khách | |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | |
|
MembershipId
|
string | Id thẻ thành viên | |
|
MembershipType
|
string | Loại thẻ thành viên | |
| ListTicket | object | Thông tin danh sách vé | |
|
Index
|
int | Số thứ tự | |
|
System
|
string | Hệ thống đặt chỗ | 1G |
|
Airline
|
string | Hãng hàng không | VN |
|
BookingCode
|
string | Mã đặt chỗ | |
|
ConjTktNum
|
string | Đầu số vé | |
|
TicketNumber
|
string | Số vé | |
|
TicketType
|
string | Loại vé | |
|
TicketStatus
|
string | Trạng thái vé | |
|
TicketRelated
|
string | Vé liên quan | |
|
RelatedType
|
string | Loại vé liên quan | |
|
ServiceType
|
string | Loại dịch vụ | |
|
ServiceCode
|
string | Mã dịch vụ | |
|
PaxType
|
string | Loại khách | |
|
FullName
|
string | Họ và tên | |
|
GivenName
|
string | Tên đệm và tên | |
|
Surname
|
string | Họ | |
|
NameId
|
string | Mã định danh do hệ thống hãng trả về | |
|
Fare
|
double | Giá | 10000000 |
|
Tax
|
double | Thuế | 500000 |
|
Fee
|
double | Phí | 500000 |
|
Vat
|
double | Thuế giá trị gia tăng | 10 |
|
Total
|
double | Tổng giá | 10000000 |
|
Currency
|
string | Mã tiền tệ | VND |
|
Itinerary
|
int | Loại hành trình | |
|
StartPoint
|
string | Mã sân bay, thành phố đi | HAN |
|
EndPoint
|
string | Mã sân bay, thành phố đến | SGN |
|
DepartDate
|
string | Ngày khởi hành Định dạng ddMMyyyy |
12032025 |
|
ReturnDate
|
string | Ngày hạ cánh Định dạng ddMMyyyy |
18032025 |
|
FareClass
|
string | Hạng chỗ | H |
|
FareBasis
|
string | Hạng giá | First Class |
|
FlightType
|
string | Loại chuyến bay | |
|
Segments
|
string | Danh sách chặng bay | |
|
Remark
|
string | Ghi chú | |
|
TicketImage
|
string | Đường dẫn ảnh mặt vé | |
|
IssueDate
|
string | Ngày xuất vé Định dạng ddMMyyyy |
12032025 |
Mã lỗi
| Mã lỗi | Diễn giải |
|---|---|
| 000 | Thành công |
| 0000 | Thành công |
| 001 | Lỗi chung (cần xem message hoặc hỏi hỗ trợ để biết chi tiết) |
| 002 | Request không hợp lệ |
| 300 | Lỗi hệ thống hãng (cần xem message hoặc hỏi hỗ trợ để biết chi tiết) |
| 310 | Giá vé đã thay đổi |