Xuất vé

Mô tả

- Truyền thông tin hãng hàng không, mã đặt chỗ để tiến hành xuất vé tự động qua API.

- Khách hàng cần cài đặt tài khoản xuất vé lên phần quản trị của API và bật tính năng xuất vé.

- Áp dụng cho 3 hãng nội địa Việt Nam: Vietnam Airlines (VN), Vietjet Air (VJ), Jetstar Airways (JQ)

- Khách hàng cần kiểm tra kỹ thông tin trước khi xuất vé, đặc biệt với các loại vé không hoàn hủy.

- Hệ thống trả về danh sách vé, với các booking đặt trên Vietjet Air hoặc Jetstar sẽ chỉ trả về một vé duy nhất, Vietnam Airlines sẽ trả về số vé tương ứng với số hành khách.

Kết nối

Sử dụng XML Web Service

- Url web service: https://api.datacom.vn/FlightWS.asmx?op=IssueTicket

- Giao thức: POST

- Cấu trúc XML request

<?xml version="1.0" encoding="utf-8"?>

<soap:Envelope xmlns:xsi="http://www.w3.org/2001/XMLSchema-instance" xmlns:xsd="http://www.w3.org/2001/XMLSchema" xmlns:soap="http://schemas.xmlsoap.org/soap/envelope/">

<soap:Header>

<Authentication xmlns="http://tempuri.org/">

<HeaderUser>string</HeaderUser>

<HeaderPassword>string</HeaderPassword>

</Authentication>

</soap:Header>

<soap:Body>

<IssueTicket xmlns="http://tempuri.org/">

<Account>string</Account>

<Password>string</Password>

<Airline>string</Airline>

<BookingCode>string</BookingCode>

</IssueTicket>

</soap:Body>

</soap:Envelope>

 

Bảng mô tả chi tiết ý nghĩa các tham số

Trường thông tin

Mô tả

Kiểu dữ liệu

Ví dụ

Airline

Hãng hàng không

String

JQ

BookingCode

Mã đặt chỗ

String

XUA8YD


Sử dụng JSON

- Url: https://api.datacom.vn/flight/issue-ticket

- Giao thức: GET

- Tham số trên URL:

Trường thông tin

Mô tả

Kiểu dữ liệu

Ví dụ

account

Tài khoản

String

 

password

Mật khẩu

String

 

airline

Hãng hàng không

String

VN

bookingCode

Mã đặt chỗ

String

XUA8YD


Ví dụ: https://api.datacom.vn/flight/issue- ticket?account=demo@datacom.vn&password=xxx&airline=VN&bookingCode=XUA8YD

Cấu trúc dữ liệu trả về

Dạng XML

 

<?xml version="1.0" encoding="utf-8"?>

<soap:Envelope xmlns:xsi="http://www.w3.org/2001/XMLSchema-instance" xmlns:xsd="http://www.w3.org/2001/XMLSchema" xmlns:soap="http://schemas.xmlsoap.org/soap/envelope/">

<soap:Body>

<IssueTicketResponse xmlns="http://tempuri.org/">

<IssueTicketResult>

<Ticket>

<Index>int</Index>

<Airline>string</Airline>

<TicketNumber>string</TicketNumber>

<IssueDate>dateTime</IssueDate>

<BookingCode>string</BookingCode>

<PassengerName>string</PassengerName>

<BookingFile>string</BookingFile>

<TicketImage>string</TicketImage>

<TotalPrice>double</TotalPrice>

<Status>string</Status>

<ErrorMessage>string</ErrorMessage>

</Ticket>

</IssueTicketResult>

</IssueTicketResponse>

</soap:Body>

</soap:Envelope>

 

Dạng JSON

Bảng mô tả chi tiết ý nghĩa các thuộc tính của lớp Ticket

Trường thông tin

Mô tả

Kiểu dữ liệu

Ví dụ

Index

Thứ tự

Int

0

Airline

Hãng hàng không

String

VN

TicketNumber

Số vé

String

738483784374

IssueDate

Ngày xuất

Datetime

2018-03-12

BookingCode

Mã đặt chỗ

String

YKUBGT

PassengerName

Tên khách

String

NGUYEN/THU

HANGMS

BookingFile

Mặt booking

String

 

TicketImage

Mặt vé

String

 

TotalPrice

Tổng giá vé

Double

 

Status

Trạng thái

String

OK

ErrorMessage

Mã lôi

String



 
Lưu ý:

 

  1. Nếu Status = OK: xuất vé thành công
  2. Nếu Status = FAIL: xuất vé thất bại
Tags:

Hướng dẫn kết nối API dữ liệu vé máy bay Datacom